福岡
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 福岡
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Fukuoka (city, prefecture)
Từ ghép có 福岡
- 福岡県 — Tỉnh thuộc vùng Kyūshū, Nhật Bản.
Câu ví dụ với 福岡
- 1人は福岡に住んでいて、残りは新潟に住んでいます。 Một người đang sống ở Fukuoka, còn những người còn lại đang sống ở Niigata.Tatoeba #235727
- 父は福岡に小さな店を持っています。 Bố tôi sở hữu một doanh nghiệp nhỏ ở Fukuoka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.