TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

災(わざわ)い

từ thông dụng
わざわいwazawai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌA 災 tai

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

災い nghĩa là tai họa, tai hoạ, thảm hoạ, nạn.

Nghĩa của 災い

Danh từ

  1. Tai họa.
  2. Tai hoạ, thảm hoạ, nạn.

Cách viết khác: 禍, 殃

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disaster; calamity; misfortune; trouble; woes

Câu hỏi thường gặp

災い nghĩa là gì?

災い (danh từ) nghĩa là tai họa, tai hoạ, thảm hoạ, nạn.

災い đọc là gì?

災い đọc là わざわい (romaji: wazawai).

Âm Hán Việt của 災い là gì?

Âm Hán Việt của 災い là "họa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.