災い
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “họa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
災い nghĩa là tai họa, tai hoạ, thảm hoạ, nạn.
Nghĩa của 災い
Danh từ
- Tai họa.
- Tai hoạ, thảm hoạ, nạn.
Cách viết khác: 禍, 殃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disaster; calamity; misfortune; trouble; woes
Câu hỏi thường gặp
災い nghĩa là gì?
災い (danh từ) nghĩa là tai họa, tai hoạ, thảm hoạ, nạn.
災い đọc là gì?
災い đọc là わざわい (romaji: wazawai).
Âm Hán Việt của 災い là gì?
Âm Hán Việt của 災い là "họa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.