禅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thiền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
禅 nghĩa là thiền, thiền tông.
Nghĩa của 禅
Danh từ
- viết tắt Thiền, Thiền Tông.
Cách viết khác: 禪
Từ liên quan với 禅
Từ ghép có 禅
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dhyana (profound meditation) (viết tắt)
- Danh từ Zen (Buddhism) (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
禅 nghĩa là gì?
禅 (danh từ) nghĩa là thiền, thiền tông.
禅 đọc là gì?
禅 đọc là ぜん (romaji: zen).
Âm Hán Việt của 禅 là gì?
Âm Hán Việt của 禅 là "thiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.