TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

禁輸(きんゆ)

từ thông dụng
きんゆkin'yu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM THÂU 禁 cấm·輸 thâu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấm thâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

禁輸 nghĩa là cấm vận.

Nghĩa của 禁輸

Danh từ

  1. Cấm vận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embargo

Câu hỏi thường gặp

禁輸 nghĩa là gì?

禁輸 (danh từ) nghĩa là cấm vận.

禁輸 đọc là gì?

禁輸 đọc là きんゆ (romaji: kin'yu).

Âm Hán Việt của 禁輸 là gì?

Âm Hán Việt của 禁輸 là "cấm thâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.