TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

禁煙席(きんえんせき)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きんえんせきkin'enseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM YÊN TỊCH 禁 cấm·煙 yên·席 tịch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấm yên tịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 禁煙席

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ non-smoking seat; non-smoking section

Câu ví dụ với 禁煙席

  • 禁煙席をお願いします。 Xin cho tôi ghế không hút thuốcTatoeba #4632701
  • アメリカでは、レストランに入った時喫煙席か禁煙席かを選ぶことができる。 ở Mỹ, khi vào nhà hàng, bạn có thể chọn ngồi ở khu vực cho phép hút thuốc hoặc không hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #230274

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.