祭典
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tế điển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祭典 nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.
Nghĩa của 祭典
Danh từ
- Ngày hội, đại hội liên hoan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ festival
Câu hỏi thường gặp
祭典 nghĩa là gì?
祭典 (danh từ) nghĩa là ngày hội, đại hội liên hoan.
祭典 đọc là gì?
祭典 đọc là さいてん (romaji: saiten).
Âm Hán Việt của 祭典 là gì?
Âm Hán Việt của 祭典 là "tế điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.