祟る
Nghĩa của 祟る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to curse; to cast a spell; to haunt; to torment
- Động từ to cause a bad result; to bring about a negative outcome
Cách chia của 祟る
| Thể lịch sự (ます) | 祟ります |
| Thể て | 祟って |
| Quá khứ (た) | 祟った |
| Phủ định (ない) | 祟らない |
| Khả năng | 祟れる |
| Ý chí (よう) | 祟ろう |
| Điều kiện (ば) | 祟れば |
| Bị động | 祟られる |
| Sai khiến | 祟らせる |
| Mệnh lệnh | 祟れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 祟る
- 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).