TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祟(たた)る

たたるtataru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của 祟る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to curse; to cast a spell; to haunt; to torment
  • Động từ to cause a bad result; to bring about a negative outcome

Cách chia của 祟る

Thể lịch sự (ます)祟ります
Thể て祟って
Quá khứ (た)祟った
Phủ định (ない)祟らない
Khả năng祟れる
Ý chí (よう)祟ろう
Điều kiện (ば)祟れば
Bị động祟られる
Sai khiến祟らせる
Mệnh lệnh祟れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 祟る

  • 触らぬ神に祟りなし。 Tránh voi chả xấu mặt nào.Tatoeba #145943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.