TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祈祷(きとう)

từ thông dụng
きとうkitō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÌ ĐẢO 祈 kì·祷 đảo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

祈祷 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Nghĩa của 祈祷

Danh từ

  1. Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

Cách viết khác: 祈とう, 祈禱

Từ ghép có 祈祷

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer; grace (at meals)
  • Danh từ exorcism

Câu hỏi thường gặp

祈祷 nghĩa là gì?

祈祷 (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.

祈祷 đọc là gì?

祈祷 đọc là きとう (romaji: kitō).

Âm Hán Việt của 祈祷 là gì?

Âm Hán Việt của 祈祷 là "kì đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.