祈祷
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì đảo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祈祷 nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Nghĩa của 祈祷
Danh từ
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Cách viết khác: 祈とう, 祈禱
Từ ghép có 祈祷
- 祈祷書 — Quyển kinh, sách kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer; grace (at meals)
- Danh từ exorcism
Câu hỏi thường gặp
祈祷 nghĩa là gì?
祈祷 (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
祈祷 đọc là gì?
祈祷 đọc là きとう (romaji: kitō).
Âm Hán Việt của 祈祷 là gì?
Âm Hán Việt của 祈祷 là "kì đảo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.