祈祷書
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì đảo thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
祈祷書 nghĩa là quyển kinh, sách kính.
Nghĩa của 祈祷書
Danh từ
- Quyển kinh, sách kính.
Cách viết khác: 祈とう書, 祈禱書
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer book
Câu hỏi thường gặp
祈祷書 nghĩa là gì?
祈祷書 (danh từ) nghĩa là quyển kinh, sách kính.
祈祷書 đọc là gì?
祈祷書 đọc là きとうしょ (romaji: kitōsho).
Âm Hán Việt của 祈祷書 là gì?
Âm Hán Việt của 祈祷書 là "kì đảo thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.