TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

祈祷書(きとうしょ)

きとうしょkitōsho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÌ ĐẢO THƯ 祈 kì·祷 đảo·書 thư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kì đảo thư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

祈祷書 nghĩa là quyển kinh, sách kính.

Nghĩa của 祈祷書

Danh từ

  1. Quyển kinh, sách kính.

Cách viết khác: 祈とう書, 祈禱書

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prayer book

Câu hỏi thường gặp

祈祷書 nghĩa là gì?

祈祷書 (danh từ) nghĩa là quyển kinh, sách kính.

祈祷書 đọc là gì?

祈祷書 đọc là きとうしょ (romaji: kitōsho).

Âm Hán Việt của 祈祷書 là gì?

Âm Hán Việt của 祈祷書 là "kì đảo thư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.