祈りを捧げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
祈りを捧げる nghĩa là cầu, cầu nguyện.
Nghĩa của 祈りを捧げる
Cụm từ
- Cầu, cầu nguyện.
Cách viết khác: 祈りをささげる
Cách chia của 祈りを捧げる
| Thể lịch sự (ます) | 祈りを捧げます |
| Thể て | 祈りを捧げて |
| Quá khứ (た) | 祈りを捧げた |
| Phủ định (ない) | 祈りを捧げない |
| Khả năng | 祈りを捧げられる |
| Ý chí (よう) | 祈りを捧げよう |
| Điều kiện (ば) | 祈りを捧げれば |
| Bị động | 祈りを捧げられる |
| Sai khiến | 祈りを捧げさせる |
| Mệnh lệnh | 祈りを捧げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 祈りを捧げる
- 我々は全員ひざまずいて祈りを捧げた。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185713
- 天皇は亡くなった方々の霊に祈りを捧げた。 Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to pray; to say a prayer; to offer up a prayer
Câu hỏi thường gặp
祈りを捧げる nghĩa là gì?
祈りを捧げる (cụm từ) nghĩa là cầu, cầu nguyện.
祈りを捧げる đọc là gì?
祈りを捧げる đọc là いのりをささげる (romaji: inoriosasageru).