祈り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
祈り nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Nghĩa của 祈り
Danh từ
- Kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
Cách viết khác: 祷り
Từ ghép có 祈り
Câu ví dụ với 祈り
- ご成功をお祈りします。 Chúc bạn thành công.Tatoeba #217091
- 我々は全員ひざまずいて祈りを捧げた。 Chúng tôi đều quỳ xuống cầu nguyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185713
- 天皇は亡くなった方々の霊に祈りを捧げた。 Hoàng đế cầu nguyện cho những linh hồn đã khuất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125040
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prayer; supplication
Câu hỏi thường gặp
祈り nghĩa là gì?
祈り (danh từ) nghĩa là kinh cầu nguyện, kinh nguyện.
祈り đọc là gì?
祈り đọc là いのり (romaji: inori).