TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磨(す)り減(へ)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すりへるsuriheru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 磨 ma·減 giảm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 磨り減る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be worn down; to wear away; to wear out
  • Động từ to dwindle; to be reduced

Cách viết khác: すり減る, 擦り減る, 摩り減る

Cách chia của 磨り減る

Thể lịch sự (ます)磨り減ります
Thể て磨り減って
Quá khứ (た)磨り減った
Phủ định (ない)磨り減らない
Khả năng磨り減れる
Ý chí (よう)磨り減ろう
Điều kiện (ば)磨り減れば
Bị động磨り減られる
Sai khiến磨り減らせる
Mệnh lệnh磨り減れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 磨り減る

  • 靴がすっかり擦り減った。 Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.