磨り減る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 磨り減る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be worn down; to wear away; to wear out
- Động từ to dwindle; to be reduced
Cách viết khác: すり減る, 擦り減る, 摩り減る
Cách chia của 磨り減る
| Thể lịch sự (ます) | 磨り減ります |
| Thể て | 磨り減って |
| Quá khứ (た) | 磨り減った |
| Phủ định (ない) | 磨り減らない |
| Khả năng | 磨り減れる |
| Ý chí (よう) | 磨り減ろう |
| Điều kiện (ば) | 磨り減れば |
| Bị động | 磨り減られる |
| Sai khiến | 磨り減らせる |
| Mệnh lệnh | 磨り減れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 磨り減る
- 靴がすっかり擦り減った。 Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.