磨きをかける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 磨きをかける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to polish up (on); to refine; to hone; to round out
- Cụm từ to polish (by rubbing)
Cách viết khác: 磨きを掛ける
Cách chia của 磨きをかける
| Thể lịch sự (ます) | 磨きをかけます |
| Thể て | 磨きをかけて |
| Quá khứ (た) | 磨きをかけた |
| Phủ định (ない) | 磨きをかけない |
| Khả năng | 磨きをかけられる |
| Ý chí (よう) | 磨きをかけよう |
| Điều kiện (ば) | 磨きをかければ |
| Bị động | 磨きをかけられる |
| Sai khiến | 磨きをかけさせる |
| Mệnh lệnh | 磨きをかけろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 磨きをかける
- ケンは、英語に磨きをかけたいと思っている。 Ken mong muốn trau dồi vốn tiếng Anh của bản thân.Tatoeba #225179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).