TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

磁気圏(じきけん)

じきけんjikiken giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỪ KHÍ QUYỂN 磁 từ·気 khí·圏 quyển

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ khí quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

磁気圏 nghĩa là Từ quyển.

Nghĩa của 磁気圏

Danh từ

  1. Từ quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ magnetosphere

Câu hỏi thường gặp

磁気圏 nghĩa là gì?

磁気圏 (danh từ) nghĩa là Từ quyển.

磁気圏 đọc là gì?

磁気圏 đọc là じきけん (romaji: jikiken).

Âm Hán Việt của 磁気圏 là gì?

Âm Hán Việt của 磁気圏 là "từ khí quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.