磁気圏
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ khí quyển” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
磁気圏 nghĩa là Từ quyển.
Nghĩa của 磁気圏
Danh từ
- Từ quyển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetosphere
Câu hỏi thường gặp
磁気圏 nghĩa là gì?
磁気圏 (danh từ) nghĩa là Từ quyển.
磁気圏 đọc là gì?
磁気圏 đọc là じきけん (romaji: jikiken).
Âm Hán Việt của 磁気圏 là gì?
Âm Hán Việt của 磁気圏 là "từ khí quyển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.