磁気
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “từ khí” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
磁気 nghĩa là tính từ.
Nghĩa của 磁気
Danh từ
- Từ tính, tính từ.
Từ ghép có 磁気
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ magnetism
Câu hỏi thường gặp
磁気 nghĩa là gì?
磁気 (danh từ) nghĩa là tính từ.
磁気 đọc là gì?
磁気 đọc là じき (romaji: jiki).
Âm Hán Việt của 磁気 là gì?
Âm Hán Việt của 磁気 là "từ khí". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.