確かめる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 確かめる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make sure; to check; to ascertain; to confirm; to verify
Cách viết khác: 慥かめる
Cách chia của 確かめる
| Thể lịch sự (ます) | 確かめます |
| Thể て | 確かめて |
| Quá khứ (た) | 確かめた |
| Phủ định (ない) | 確かめない |
| Khả năng | 確かめられる |
| Ý chí (よう) | 確かめよう |
| Điều kiện (ば) | 確かめれば |
| Bị động | 確かめられる |
| Sai khiến | 確かめさせる |
| Mệnh lệnh | 確かめろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 確かめる
- ドアに鍵がかかっていることを確かめましたか。 Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?Tatoeba #201883
- 君はためらわずに事実を確かめるべきだ。 Bạn nên khẳng định sự việc một cách không ngập ngừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177657
- はじめに車を確かめずに通りを渡ってはならない。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.