確かめ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 確かめ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confirmation; certification; ascertainment
Câu ví dụ với 確かめ
- ドアに鍵がかかっていることを確かめましたか。 Bạn đã kiểm tra lại xem cửa đã khóa không chưa?Tatoeba #201883
- まず車の来ないのを確かめてからじゃないと、絶対に道路を渡ってはいけません。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe nào đến không.Tatoeba #1128907
- 君はためらわずに事実を確かめるべきだ。 Bạn nên khẳng định sự việc một cách không ngập ngừng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #177657
- はじめに車を確かめずに通りを渡ってはならない。 Không bao giờ được qua đường mà không kiểm tra xem có xe ô tô nào đến không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #198262
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.