硬派
từ thông dụng
こうはkōha
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 硬派
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hard-liners; diehards; hawks
- Danh từ (young) man with traditionally masculine interests; tough boy; man's man
- Danh từ hard news; reporter who covers political and economic affairs
- Danh từ strait-laced type (with respect to relationships)
- Danh từ bullish traders