硬い
硬い nghĩa là cứng, rắn, khó nhai, cứng đầu.
Nghĩa của 硬い
Tính từ đuôi i
- Cứng, rắn, khó nhai, dai.
- Cứng đầu.
Cách viết khác: 固い, 堅い, 緊い
Cách chia của 硬い
| Phủ định | 硬くない |
| Quá khứ | 硬かった |
| Quá khứ phủ định | 硬くなかった |
| Thể て | 硬くて |
| Dạng phó từ (く) | 硬く |
| Điều kiện (ば) | 硬ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 硬い
- ダイヤモンドほど硬いものはない。 Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203869
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i hard; solid; tough
- Tính từ đuôi i stiff; tight; wooden; unpolished (e.g. writing)
- Tính từ đuôi i strong; firm (not viscous or easily moved)
- Tính từ đuôi i safe; steady; honest; steadfast
- Tính từ đuôi i certain; assured; highly likely
- Tính từ đuôi i obstinate; stubborn
- Tính từ đuôi i bookish; formal; stuffy
- Tính từ đuôi i solid (shape or stones)
Câu hỏi thường gặp
硬い nghĩa là gì?
硬い (tính từ đuôi i) nghĩa là cứng, rắn, khó nhai, cứng đầu.
硬い đọc là gì?
硬い đọc là かたい (romaji: katai).