TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硬(かた)い

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
かたいkatai giọng máy của trình duyệt

硬い nghĩa là cứng, rắn, khó nhai, cứng đầu.

Nghĩa của 硬い

Tính từ đuôi i

  1. Cứng, rắn, khó nhai, dai.
  2. Cứng đầu.

Cách viết khác: 固い, 堅い, 緊い

Cách chia của 硬い

Phủ định硬くない
Quá khứ硬かった
Quá khứ phủ định硬くなかった
Thể て硬くて
Dạng phó từ (く)硬く
Điều kiện (ば)硬ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 硬い

  • ダイヤモンドほど硬いものはない。 Không có gì cứng bằng kim cương. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #203869

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i hard; solid; tough
  • Tính từ đuôi i stiff; tight; wooden; unpolished (e.g. writing)
  • Tính từ đuôi i strong; firm (not viscous or easily moved)
  • Tính từ đuôi i safe; steady; honest; steadfast
  • Tính từ đuôi i certain; assured; highly likely
  • Tính từ đuôi i obstinate; stubborn
  • Tính từ đuôi i bookish; formal; stuffy
  • Tính từ đuôi i solid (shape or stones)

Câu hỏi thường gặp

硬い nghĩa là gì?

硬い (tính từ đuôi i) nghĩa là cứng, rắn, khó nhai, cứng đầu.

硬い đọc là gì?

硬い đọc là かたい (romaji: katai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.