硬貨
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
硬貨 nghĩa là đồng tiền.
Nghĩa của 硬貨
Danh từ
- Đồng tiền.
Câu ví dụ với 硬貨
- これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.Tatoeba #217908
- 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
- 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ coin
- Danh từ hard currency
Câu hỏi thường gặp
硬貨 nghĩa là gì?
硬貨 (danh từ) nghĩa là đồng tiền.
硬貨 đọc là gì?
硬貨 đọc là こうか (romaji: kōka).