TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

硬貨(こうか)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こうかkōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 硬 ?·貨 hoá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

硬貨 nghĩa là đồng tiền.

Nghĩa của 硬貨

Danh từ

  1. Đồng tiền.

Câu ví dụ với 硬貨

  • これらの硬貨はほとんど価値がない。 Những đồng xu này hầu như không có giá trị gì.Tatoeba #217908
  • 25セント硬貨をお持ちですか。 Bạn có đồng 25 xu nào không?Tatoeba #235558
  • 彼は硬貨を数枚私のポケットにつっこんだ。 Anh ấy dúi vài đồng xu vào túi tôi.Tatoeba #107354

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coin
  • Danh từ hard currency

Câu hỏi thường gặp

硬貨 nghĩa là gì?

硬貨 (danh từ) nghĩa là đồng tiền.

硬貨 đọc là gì?

硬貨 đọc là こうか (romaji: kōka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.