TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

破(やぶ)れる

JLPT N2 từ thông dụng
やぶれるyabureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 破 phá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 破れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get torn; to tear; to rip; to break; to wear out
  • Động từ to be broken off (of negotiations, etc.); to break down; to collapse; to fall into ruin

Cách chia của 破れる

Thể lịch sự (ます)破れます
Thể て破れて
Quá khứ (た)破れた
Phủ định (ない)破れない
Khả năng破れられる
Ý chí (よう)破れよう
Điều kiện (ば)破れれば
Bị động破れられる
Sai khiến破れさせる
Mệnh lệnh破れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.