TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

砕(くだ)ける

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
くだけるkudakeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 砕 toái

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 砕ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to break (into pieces); to be broken; to be smashed
  • Động từ to collapse; to crumble; to decline; to cool (e.g. enthusiasm); to dampen (e.g. one's will to fight)
  • Động từ to become less formal; to throw off reserve; to become affable
  • Động từ to become easy to understand (e.g. a story)
  • Động từ to be worried

Cách viết khác: 摧ける

Cách chia của 砕ける

Thể lịch sự (ます)砕けます
Thể て砕けて
Quá khứ (た)砕けた
Phủ định (ない)砕けない
Khả năng砕けられる
Ý chí (よう)砕けよう
Điều kiện (ば)砕ければ
Bị động砕けられる
Sai khiến砕けさせる
Mệnh lệnh砕けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 砕ける

  • 当たって砕けろ Không vào hang cọp sao bắt được cọp con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9994385

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.