Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thạch cao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
石膏 nghĩa là thạch cao, băng dán.
Nghĩa của 石膏
Danh từ
Thạch cao.
Băng dán.
Cách viết khác: 石こう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ plaster; gypsum; calcium sulphate (sulfate)
Câu hỏi thường gặp
石膏 nghĩa là gì?
石膏 (danh từ) nghĩa là thạch cao, băng dán.
石膏 đọc là gì?
石膏 đọc là せっこう (romaji: sekkō).
Âm Hán Việt của 石膏 là gì?
Âm Hán Việt của 石膏 là "thạch cao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.