TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

石畳(いしだたみ)

いしだたみishidatami giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẠCH ĐIỆP 石 thạch·畳 điệp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thạch điệp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 石畳

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stone paving; cobble paving; sett; flagstone
  • Danh từ stone steps (thơ ca)
  • Danh từ check (pattern)
  • Danh từ pavé (rectangular dessert, usu. made from chocolate or several layers of sponge cake)

Cách viết khác: 甃, 石だたみ, 石畳み

Từ liên quan với 石畳

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.