短距離走
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoản cự li tẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
短距離走 nghĩa là chạy nước rút.
Nghĩa của 短距離走
Danh từ
- Chạy nước rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ short-distance race; sprint
Câu hỏi thường gặp
短距離走 nghĩa là gì?
短距離走 (danh từ) nghĩa là chạy nước rút.
短距離走 đọc là gì?
短距離走 đọc là たんきょりそう (romaji: tankyorisō).
Âm Hán Việt của 短距離走 là gì?
Âm Hán Việt của 短距離走 là "đoản cự li tẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.