TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

短距離競走(たんきょりきょうそう)

たんきょりきょうそうtankyorikyōsō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOẢN CỰ LI CẠNH TẨU 短 đoản·距 cự·離 li·競 cạnh·走 tẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đoản cự li cạnh tẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

短距離競走 nghĩa là chạy nước rút.

Nghĩa của 短距離競走

Danh từ

  1. Chạy nước rút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ short-distance race; sprint; dash

Câu hỏi thường gặp

短距離競走 nghĩa là gì?

短距離競走 (danh từ) nghĩa là chạy nước rút.

短距離競走 đọc là gì?

短距離競走 đọc là たんきょりきょうそう (romaji: tankyorikyōsō).

Âm Hán Việt của 短距離競走 là gì?

Âm Hán Việt của 短距離競走 là "đoản cự li cạnh tẩu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.