知れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 知れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become known; to come to light; to be discovered
- Động từ to be known; to be understood
- Động từ to clearly not amount to much; to be insignificant
- Động từ to be evident; to be obvious; to go without saying
- Động từ to be very intense (of worry, hope, etc.); to be severe
Cách chia của 知れる
| Thể lịch sự (ます) | 知れます |
| Thể て | 知れて |
| Quá khứ (た) | 知れた |
| Phủ định (ない) | 知れない |
| Khả năng | 知れられる |
| Ý chí (よう) | 知れよう |
| Điều kiện (ば) | 知れれば |
| Bị động | 知れられる |
| Sai khiến | 知れさせる |
| Mệnh lệnh | 知れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 知れる
- 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).