TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)り合(あ)う

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
しりあうshiriau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 知り合う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get to know each other; to make acquaintance

Cách viết khác: 知合う, 知りあう, しり合う, 識り合う

Cách chia của 知り合う

Thể lịch sự (ます)知り合います
Thể て知り合って
Quá khứ (た)知り合った
Phủ định (ない)知り合わない
Khả năng知り合える
Ý chí (よう)知り合おう
Điều kiện (ば)知り合えば
Bị động知り合われる
Sai khiến知り合わせる
Mệnh lệnh知り合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 知り合う

  • 彼と知り合ってどのくらいになりますか。 Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?Tatoeba #119177
  • ジムはメアリーと知り合った瞬間に彼女が好きになった。 Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216000

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.