知り合う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 知り合う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get to know each other; to make acquaintance
Cách viết khác: 知合う, 知りあう, しり合う, 識り合う
Cách chia của 知り合う
| Thể lịch sự (ます) | 知り合います |
| Thể て | 知り合って |
| Quá khứ (た) | 知り合った |
| Phủ định (ない) | 知り合わない |
| Khả năng | 知り合える |
| Ý chí (よう) | 知り合おう |
| Điều kiện (ば) | 知り合えば |
| Bị động | 知り合われる |
| Sai khiến | 知り合わせる |
| Mệnh lệnh | 知り合え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 知り合う
- 彼と知り合ってどのくらいになりますか。 Bạn đã quen anh ấy được bao lâu rồi?Tatoeba #119177
- ジムはメアリーと知り合った瞬間に彼女が好きになった。 Jim đem lòng yêu Mary vào khoảnh khắc anh gặp cô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216000
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.