TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)らない

しらないshiranai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

知らない nghĩa là không biết.

Nghĩa của 知らない

Tính từ đuôi i

  1. Không biết.

Cách chia của 知らない

Phủ định知らなくない
Quá khứ知らなかった
Quá khứ phủ định知らなくなかった
Thể て知らなくて
Dạng phó từ (く)知らなく
Điều kiện (ば)知らなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 知らない

  • 知らない。 Không biết.Tatoeba #4710

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i unknown; strange
  • Thán từ I don't care; that's irrelevant; whatever

Câu hỏi thường gặp

知らない nghĩa là gì?

知らない (tính từ đuôi i) nghĩa là không biết.

知らない đọc là gì?

知らない đọc là しらない (romaji: shiranai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.