知らせる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
知らせる nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 知らせる
Động từ
- Thông báo.
Cách viết khác: 報せる
Cách chia của 知らせる
| Thể lịch sự (ます) | 知らせます |
| Thể て | 知らせて |
| Quá khứ (た) | 知らせた |
| Phủ định (ない) | 知らせない |
| Khả năng | 知らせられる |
| Ý chí (よう) | 知らせよう |
| Điều kiện (ば) | 知らせれば |
| Bị động | 知らせられる |
| Sai khiến | 知らせさせる |
| Mệnh lệnh | 知らせろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 知らせる
- 後で知らせるよ。 Tôi sẽ báo cho bạn sau.Tatoeba #174337
- 私は自分の決定を知らせる手紙を彼に出した。 Tôi viết một lá thư cho anh ta để thông báo về quyết định của mình.Tatoeba #156259
- 彼女が死んだことを誰があなたに知らせたのですか。 Ai đã nói cho bạn biết tin cô ấy đã chết?Tatoeba #95400
- 彼女が到着したことを彼に知らせた。 Tôi đã thông báo cho anh ấy là cô ấy sẽ đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95272
- 彼は私に計画の変更を知らせてきた。 Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #106084
- 私は彼にその危険があることを知らせた。 Tôi đã cảnh báo anh ta về nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154242
- 何かあったらそのつど知らせてください。 Làm ơn báo cho tôi biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188165
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to notify; to advise; to inform
Câu hỏi thường gặp
知らせる nghĩa là gì?
知らせる (động từ) nghĩa là thông báo.
知らせる đọc là gì?
知らせる đọc là しらせる (romaji: shiraseru).