TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)らず知(し)らず

từ thông dụng
しらずしらずshirazushirazu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẤT TRI BẤT THỨC 知 tri

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bất tri bất thức” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 知らず知らず

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ unconsciously; without knowing it; unwittingly; unawares

Cách viết khác: 知らず識らず, 不知不識, 不識不知

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.