TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)っている限(かぎ)り

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しっているかぎりshitteirukagiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri·限 hạn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 知っている限り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ as far as I know

Cách viết khác: 知っているかぎり

Từ liên quan với 知っている限り

Câu ví dụ với 知っている限り

  • 私の知っている限りでは彼は時間どおりに来たことがない。 Theo như tôi biết thì anh ta chưa từng đến đúng giờ.Tatoeba #163073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.