TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

知(し)ったことではない

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
しったことではないshittakotodehanai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 知 tri

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 知ったことではない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ that's got nothing to do with me; that's none of my business; that doesn't involve me

Cách viết khác: 知った事ではない, 知った事では無い, 知ったことでは無い

Câu ví dụ với 知ったことではない

  • それは私の知ったことではない。 Đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205118
  • それは彼の知ったことではない。 Đó không phải chuyện của ông ta.Tatoeba #204923
  • お前の知ったことではない。 Đó không phải việc của mày.Tatoeba #226949
  • 君が失敗しても私の知ったことではない。 Dù bạn có thất bại thì cũng không phải việc của tôi.Tatoeba #178964
  • それに関する費用については、僕の知った事ではない。 Về những chi phí liên quan thì đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205639

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.