知ったことではない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 知ったことではない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ that's got nothing to do with me; that's none of my business; that doesn't involve me
Cách viết khác: 知った事ではない, 知った事では無い, 知ったことでは無い
Câu ví dụ với 知ったことではない
- それは私の知ったことではない。 Đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205118
- それは彼の知ったことではない。 Đó không phải chuyện của ông ta.Tatoeba #204923
- お前の知ったことではない。 Đó không phải việc của mày.Tatoeba #226949
- 君が失敗しても私の知ったことではない。 Dù bạn có thất bại thì cũng không phải việc của tôi.Tatoeba #178964
- それに関する費用については、僕の知った事ではない。 Về những chi phí liên quan thì đó không phải việc của tôi.Tatoeba #205639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).