TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

瞬(またた)く

từ thông dụng
またたくmatataku giọng máy của trình duyệt

瞬く nghĩa là lấp lánh, nháy mắt, nhấp nháy.

Nghĩa của 瞬く

Động từ

  1. Lấp lánh.
  2. Nháy mắt, nhấp nháy.

Cách viết khác: まばたく, まだたく

Cách chia của 瞬く

Thể lịch sự (ます)瞬きます
Thể て瞬いて
Quá khứ (た)瞬いた
Phủ định (ない)瞬かない
Khả năng瞬ける
Ý chí (よう)瞬こう
Điều kiện (ば)瞬けば
Bị động瞬かれる
Sai khiến瞬かせる
Mệnh lệnh瞬け

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 瞬く

  • 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143045

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to twinkle (e.g. stars); to flicker; to waver
  • Động từ to blink (one's eyes); to wink; to bat

Câu hỏi thường gặp

瞬く nghĩa là gì?

瞬く (động từ) nghĩa là lấp lánh, nháy mắt, nhấp nháy.

瞬く đọc là gì?

瞬く đọc là またたく (romaji: matataku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.