瞬く
瞬く nghĩa là lấp lánh, nháy mắt, nhấp nháy.
Nghĩa của 瞬く
Động từ
- Lấp lánh.
- Nháy mắt, nhấp nháy.
Cách viết khác: まばたく, まだたく
Cách chia của 瞬く
| Thể lịch sự (ます) | 瞬きます |
| Thể て | 瞬いて |
| Quá khứ (た) | 瞬いた |
| Phủ định (ない) | 瞬かない |
| Khả năng | 瞬ける |
| Ý chí (よう) | 瞬こう |
| Điều kiện (ば) | 瞬けば |
| Bị động | 瞬かれる |
| Sai khiến | 瞬かせる |
| Mệnh lệnh | 瞬け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 瞬く
- 星が空に瞬いていた。 Các vì sao đang lấp lánh trên bầu trời.Tatoeba #143045
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to twinkle (e.g. stars); to flicker; to waver
- Động từ to blink (one's eyes); to wink; to bat
Câu hỏi thường gặp
瞬く nghĩa là gì?
瞬く (động từ) nghĩa là lấp lánh, nháy mắt, nhấp nháy.
瞬く đọc là gì?
瞬く đọc là またたく (romaji: matataku).