TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

睡眠(すいみん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
すいみんsuimin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 睡 ?·眠 miên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

睡眠 nghĩa là giấc ngủ, ngủ.

Nghĩa của 睡眠

Danh từ

  1. Giấc ngủ, ngủ.

Từ ghép có 睡眠

Câu ví dụ với 睡眠

  • 子供たちは多くの睡眠が必要である。 Trẻ em cần ngủ nhiều.Tatoeba #168720

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sleep

Câu hỏi thường gặp

睡眠 nghĩa là gì?

睡眠 (danh từ) nghĩa là giấc ngủ, ngủ.

睡眠 đọc là gì?

睡眠 đọc là すいみん (romaji: suimin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.