睦月
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mục nguyệt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
睦月 nghĩa là tháng giêng, tháng một.
Nghĩa của 睦月
Danh từ
- Tháng giêng, tháng một.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first month of the lunar calendar
- Danh từ January
Câu hỏi thường gặp
睦月 nghĩa là gì?
睦月 (danh từ) nghĩa là tháng giêng, tháng một.
睦月 đọc là gì?
睦月 đọc là むつき (romaji: mutsuki).
Âm Hán Việt của 睦月 là gì?
Âm Hán Việt của 睦月 là "mục nguyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.