着飾る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 着飾る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to dress up
Cách chia của 着飾る
| Thể lịch sự (ます) | 着飾ります |
| Thể て | 着飾って |
| Quá khứ (た) | 着飾った |
| Phủ định (ない) | 着飾らない |
| Khả năng | 着飾れる |
| Ý chí (よう) | 着飾ろう |
| Điều kiện (ば) | 着飾れば |
| Bị động | 着飾られる |
| Sai khiến | 着飾らせる |
| Mệnh lệnh | 着飾れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 着飾る
- 私たちの先生は美人であったが、着飾るような人ではなかった。 Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.Tatoeba #166884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).