TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着飾(きかざ)る

JLPT N1 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
きかざるkikazaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước·飾 sức

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 着飾る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dress up

Cách chia của 着飾る

Thể lịch sự (ます)着飾ります
Thể て着飾って
Quá khứ (た)着飾った
Phủ định (ない)着飾らない
Khả năng着飾れる
Ý chí (よう)着飾ろう
Điều kiện (ば)着飾れば
Bị động着飾られる
Sai khiến着飾らせる
Mệnh lệnh着飾れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 着飾る

  • 私たちの先生は美人であったが、着飾るような人ではなかった。 Cô giáo của chúng là một người đẹp nhưng lại không phải là típ người mặc đẹp.Tatoeba #166884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.