着込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 着込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to wear (multiple layers of clothes); to wear underneath; to bundle up; to dress warmly
- Động từ to dress up (esp. in formal clothes); to attire oneself (in); to put on (e.g. a dress)
- Động từ to break in (through repeated wearing); to wear in
Cách viết khác: 着籠む, 着こむ
Cách chia của 着込む
| Thể lịch sự (ます) | 着込みます |
| Thể て | 着込んで |
| Quá khứ (た) | 着込んだ |
| Phủ định (ない) | 着込まない |
| Khả năng | 着込める |
| Ý chí (よう) | 着込もう |
| Điều kiện (ば) | 着込めば |
| Bị động | 着込まれる |
| Sai khiến | 着込ませる |
| Mệnh lệnh | 着込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).