着せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 着せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to put clothes on (someone); to dress; to clothe
- Động từ to cover; to coat; to plate; to gild; to veneer
- Động từ to pin (e.g. a crime on someone); to lay (blame); to charge (with an offence); to give (a bad name); to remind someone of (their indebtedness)
Cách viết khác: 被せる
Cách chia của 着せる
| Thể lịch sự (ます) | 着せます |
| Thể て | 着せて |
| Quá khứ (た) | 着せた |
| Phủ định (ない) | 着せない |
| Khả năng | 着せられる |
| Ý chí (よう) | 着せよう |
| Điều kiện (ば) | 着せれば |
| Bị động | 着せられる |
| Sai khiến | 着せさせる |
| Mệnh lệnh | 着せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).