TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

着(き)こなす

きこなすkikonasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 着 trước

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 着こなす

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to wear (clothes) stylishly; to dress oneself stylishly

Cách chia của 着こなす

Thể lịch sự (ます)着こなします
Thể て着こなして
Quá khứ (た)着こなした
Phủ định (ない)着こなさない
Khả năng着こなせる
Ý chí (よう)着こなそう
Điều kiện (ば)着こなせば
Bị động着こなされる
Sai khiến着こなさせる
Mệnh lệnh着こなせ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.