眼球
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhãn cầu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
眼球 nghĩa là nhãn cầu, cầu mắt.
Nghĩa của 眼球
Danh từ
- Nhãn cầu, cầu mắt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eyeball
Câu hỏi thường gặp
眼球 nghĩa là gì?
眼球 (danh từ) nghĩa là nhãn cầu, cầu mắt.
眼球 đọc là gì?
眼球 đọc là がんきゅう (romaji: gankyū).
Âm Hán Việt của 眼球 là gì?
Âm Hán Việt của 眼球 là "nhãn cầu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.