眺める
JLPT N3 từ thông dụng
ながめるnagameru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 眺める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to look at; to gaze at; to watch; to stare at
- Động từ to look out over; to get a view of; to admire (e.g. the scenery)
- Động từ to look on (from the sidelines); to stand by and watch; to observe
Cách chia của 眺める
| Thể lịch sự (ます) | 眺めます |
| Thể て | 眺めて |
| Quá khứ (た) | 眺めた |
| Phủ định (ない) | 眺めない |
| Khả năng | 眺められる |
| Ý chí (よう) | 眺めよう |
| Điều kiện (ば) | 眺めれば |
| Bị động | 眺められる |
| Sai khiến | 眺めさせる |
| Mệnh lệnh | 眺めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).