眩しい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 眩しい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i dazzling; radiant
Cách viết khác: まぼしい
Cách chia của 眩しい
| Phủ định | 眩しくない |
| Quá khứ | 眩しかった |
| Quá khứ phủ định | 眩しくなかった |
| Thể て | 眩しくて |
| Dạng phó từ (く) | 眩しく |
| Điều kiện (ば) | 眩しければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).