眠り
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
眠り nghĩa là giấc ngủ.
Nghĩa của 眠り
Danh từ
- Giấc ngủ.
Cách viết khác: 睡り, 睡, ねぶり
Từ ghép có 眠り
- 眠りに落ちる — Ngủ gục.
Câu ví dụ với 眠り
- 彼は居眠り運転して事故を起こした。 Anh ấy lái xe trong khi ngủ gật và gây ra một vụ tai nạn.Tatoeba #4307619
- ひと眠りするのは良いアイディアかもしれない。 Có lẽ việc chợp mắt một lát là một ý hay.Tatoeba #2107037
- 僕はあまりに疲れていたので昼休みにひと眠りした。 Vào giờ nghỉ trưa, vì quá mệt nên tôi đã chợp mắt một chút.Tatoeba #5223
- ホーマーも時には居眠りをする。 Nhân vô thập toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196532
- 眠りなさい。 Đi ngủ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #694846
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sleep; sleeping
- Danh từ inactivity
- Danh từ death (nói giảm)
Câu hỏi thường gặp
眠り nghĩa là gì?
眠り (danh từ) nghĩa là giấc ngủ.
眠り đọc là gì?
眠り đọc là ねむり (romaji: nemuri).