TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真似(まね)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
まねmane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN TỰ 真 chân·似 tự

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 真似

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ imitating; copying; mimicry
  • Danh từ behavior; behaviour; action; conduct

Cách viết khác: マネ

Từ ghép có 真似

Câu ví dụ với 真似

  • 子供みたいな真似はやめなさい。 Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194191
  • 彼がいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始めたので笑ってしまった。 Một cách bất ngờ anh ấy bắt đầu làm một điều ấn tượng của một người giới thiệu và tất cả chúng tôi đều tán dương ca ngợi anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121095

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.