真似
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 真似
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ imitating; copying; mimicry
- Danh từ behavior; behaviour; action; conduct
Cách viết khác: マネ
Từ ghép có 真似
- 真似る — Nhái, bắt chước.
Câu ví dụ với 真似
- 子供みたいな真似はやめなさい。 Thôi hành động như là một đứa trẻ đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194191
- 彼がいきなり、アナウンサーのまねをしてしゃべり始めたので笑ってしまった。 Một cách bất ngờ anh ấy bắt đầu làm một điều ấn tượng của một người giới thiệu và tất cả chúng tôi đều tán dương ca ngợi anh ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #121095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.