真上
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân thượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 真上
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ right above; just above; directly above; directly overhead
Cách viết khác: ま上
Từ liên quan với 真上
Câu ví dụ với 真上
- 私の寝室はちょうどこの真上にある。 Giường của tôi ở trên đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163277
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.