TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(ま)っ赤(か)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
まっかmakka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN XÍCH 真 chân·赤 xích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân xích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 真っ赤

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na bright red; deep red; flushed (of face)
  • Tính từ đuôi na downright (e.g. lie); complete; utter

Cách viết khác: まっ赤, 真赤

Câu ví dụ với 真っ赤

  • 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #91752

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.