真っ赤
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân xích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 真っ赤
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na bright red; deep red; flushed (of face)
- Tính từ đuôi na downright (e.g. lie); complete; utter
Cách viết khác: まっ赤, 真赤
Câu ví dụ với 真っ赤
- 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #91752
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).