真っ白
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 真っ白
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pure white
- Tính từ đuôi na blank (e.g. mind, paper)
Cách viết khác: まっ白, 真白, ましろ
Câu ví dụ với 真っ白
- 頭が真っ白になったんだ。 Tâm trí tôi trống rỗng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10090278
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.