TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(ま)っ白(しろ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まっしろmasshiro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHÂN BẠCH 真 chân·白 bạch

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chân bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 真っ白

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na pure white
  • Tính từ đuôi na blank (e.g. mind, paper)

Cách viết khác: まっ白, 真白, ましろ

Câu ví dụ với 真っ白

  • 頭が真っ白になったんだ。 Tâm trí tôi trống rỗng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10090278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.