真っ暗
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 真っ暗
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na pitch-dark; pitch-black; completely dark
- Tính từ đuôi na very bleak (future); utterly hopeless
Cách viết khác: 真暗, まっ暗
Câu ví dụ với 真っ暗
- 外は真っ暗だ。 Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #5264
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).