TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

真(ま)っ暗(くら)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
まっくらmakkura giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 真 chân·暗 ám

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 真っ暗

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na pitch-dark; pitch-black; completely dark
  • Tính từ đuôi na very bleak (future); utterly hopeless

Cách viết khác: 真暗, まっ暗

Câu ví dụ với 真っ暗

  • 外は真っ暗だ。 Bên ngoài trời rất tối.Tatoeba #5264

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.