TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

看守(かんしゅ)

từ thông dụng
かんしゅkanshu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÁN THỦ 看 khán·守 thủ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khán thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

看守 nghĩa là cai ngục.

Nghĩa của 看守

Danh từ

  1. Cai ngục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prison guard; warder; jailer; gaoler

Câu hỏi thường gặp

看守 nghĩa là gì?

看守 (danh từ) nghĩa là cai ngục.

看守 đọc là gì?

看守 đọc là かんしゅ (romaji: kanshu).

Âm Hán Việt của 看守 là gì?

Âm Hán Việt của 看守 là "khán thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.